Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sống cùng" (1)
sống cùng
Tiếng Anh
Cụm từto live with
Cô ấy sống cùng gia đình ở nông thôn.
She lives with her family in the countryside.
Từ liên quan "sống cùng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sống cùng" (1)
Cô ấy sống cùng gia đình ở nông thôn.
She lives with her family in the countryside.
